辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "không người lái" (1件)

không người lái
日本語 形無人の、無人操縦の
マイ単語
Thiết bị bay không người lái giúp đánh giá thiệt hại từ trên cao.
無人航空機は上空からの被害評価に役立つ。

swap_horiz 類語検索結果 "không người lái" (3件)

máy bay không người lái
日本語 名無人航空機
マイ単語
Máy bay không người lái được sử dụng rộng rãi trong các nhiệm vụ trinh sát.
無人航空機は偵察任務で広く使用されている。
thiết bị bay không người lái
日本語 フ無人航空機(UAV)
マイ単語
Các sản phẩm công nghệ chiến lược như chip chuyên dụng, thiết bị bay không người lái.
専用チップ、無人航空機などの戦略技術製品。
bay không người lái
日本語 フ無人航空機
マイ単語
Thiết bị bay không người lái phục vụ tuần tra, giám sát.
無人航空機はパトロールと監視に使用される。

format_quote フレーズ検索結果 "không người lái" (7件)

Máy bay không người lái được sử dụng rộng rãi trong các nhiệm vụ trinh sát.
無人航空機は偵察任務で広く使用されている。
Một binh sĩ Ukraine chuẩn bị phóng máy bay không người lái tấn công tầm trung Darts.
ウクライナの兵士が中距離攻撃ドローン「ダーツ」の発射準備をしている。
Ít nhất 10 đài radar cảnh giới đã bị máy bay không người lái đánh trúng.
少なくとも10の警戒レーダー基地が無人機に攻撃された。
Các sản phẩm công nghệ chiến lược như chip chuyên dụng, thiết bị bay không người lái.
専用チップ、無人航空機などの戦略技術製品。
Công an TP Hà Nội bắt đầu thử nghiệm thiết bị bay không người lái.
ハノイ市警察は無人航空機の試験を開始した。
Thiết bị bay không người lái phục vụ tuần tra, giám sát.
無人航空機はパトロールと監視に使用される。
Thiết bị bay không người lái giúp đánh giá thiệt hại từ trên cao.
無人航空機は上空からの被害評価に役立つ。